economic mobilisation
Học thuậtThân thiện
The government announced an economic mobilisation to increase factory production.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự huy động kinh tế: Hành động tổ chức và điều phối các nguồn lực, năng lực sản xuất và tài chính của một quốc gia hoặc khu vực, thường trong thời kỳ khủng hoảng, chiến tranh hoặc để thực hiện một mục tiêu phát triển lớn. Quá trình này nhằm tối ưu hóa và chuyển hướng nền kinh tế để đáp ứng các nhu cầu cấp thiết hoặc chiến lược.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government announced a policy of total economic mobilisation to support the war effort. (Chính phủ đã công bố chính sách tổng huy động kinh tế để hỗ trợ nỗ lực chiến tranh.)
- Economic mobilisation is crucial for a nation facing a major natural disaster. (Sự huy động kinh tế là rất quan trọng đối với một quốc gia đối mặt với thảm họa thiên nhiên lớn.)
- The plan requires the economic mobilisation of both public and private sectors. (Kế hoạch đòi hỏi sự huy động kinh tế của cả khu vực công và tư nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"full-scale economic mobilisation": sự huy động kinh tế toàn diện, ở quy mô lớn nhất.
- The country entered a state of full-scale economic mobilisation. (Đất nước bước vào tình trạng huy động kinh tế toàn diện.)
"wartime economic mobilisation": sự huy động kinh tế thời chiến.
- The history book detailed the mechanisms of wartime economic mobilisation. (Cuốn sách lịch sử mô tả chi tiết các cơ chế huy động kinh tế thời chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Economic mobilization (n): Cách viết khác (theo chính tả Mỹ) của "economic mobilisation". Cùng một nghĩa.
- Mobilisation / Mobilization (n): Sự huy động nói chung.
- Resource mobilisation (n): Sự huy động nguồn lực (một khía cạnh cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
- Economic preparedness: Sự chuẩn bị sẵn sàng về kinh tế.
- Economic organisation for war: Tổ chức kinh tế cho chiến tranh (nghĩa hẹp hơn, tập trung vào bối cảnh chiến tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là một danh từ ghép. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "mobilise/mobilize".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "economic mobilisation".)
The government announced an economic mobilisation to increase factory production.
Noun
- vận động kinh tế